Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tinh tế" (1)
tinh tế
Tiếng Anh
Tính từdelicate
Thiết kế rất tinh tế.
The design is very delicate.
Từ liên quan "tinh tế" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tinh tế" (1)
Thiết kế rất tinh tế.
The design is very delicate.
